Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
53 51 49
104 289 708
5427 4149 4787 4822 5584 6544 3608 8278 4253
2912 4376 8356
55975 98697 85379 95927 17079 11118 97364 30169 83006 66617 58869 59457 65198 45556 89093 74942 76366 57002 77578 62525 42725
19226 93816 16208 58707 61325 31658
90069 54275 56109
47367 50509 11303
338253 770573 299241
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 4 6879 88293
1 286 7
2 776 2 555
3
4 9 4 921
5 33 176 368
6 497 99 6
7 599 653 88
8 7 94
9 7 8 3