Gia Lai Ninh Thuận
G8
G7
G6
G5
G4
G3
G2
G1
ĐB
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 40 25 01
G7 492 421 252
G6 8740 1656 1023 1249 2900 1526 2103 1660 4527
G5 8746 4332 9724
G4 89954 80269 40916 64956 44293 84931 01240 89551 30800 52236 51923 30888 29701 87141 10424 09931 64611 87297 85391 28334 96927
G3 81069 16172 20443 09776 09517 87308
G2 60519 26071 49869
G1 97395 58665 06694
ĐB 698427 845265 667576
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 6 3
1 219 450
2 7 8
3 2199 2716
4 7 88
5 199 42
6 06 6
7 643 14
8 85
9