Thống kê tổng
Tổng Gia Lai Ninh Thuận
0 64, 19, 00 00, 19, 19
1 38 92, 83, 38, 92
2 75, 57, 93
3 03
4 04, 13, 95 95
5 32, 23, 32
6 97, 15, 60, 51 51, 06, 51
7 52 98
8 99 44, 99
9 36, 63